microanalyse
microanalyse nghĩa là Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.
Nghĩa của microanalyse
Danh từ · giống cái
- Hóa học Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.
Dạng từ của microanalyse
Đi với mạo từ: une microanalyse · la microanalyse
| Số nhiều | microanalyses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ microanalysis
Câu hỏi thường gặp
microanalyse nghĩa là gì?
microanalyse (danh từ) nghĩa là Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.
microanalyse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microanalyse (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.a.na.liz/.
microanalyse là giống đực hay giống cái?
microanalyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).