TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microanalyse

danh từ giống cái (f)
/mi.kʁɔ.a.na.liz/ giọng máy của trình duyệt

microanalyse nghĩa là Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.

Nghĩa của microanalyse

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.

Dạng từ của microanalyse

Đi với mạo từ: une microanalyse · la microanalyse

Số nhiềumicroanalyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microanalysis

Câu hỏi thường gặp

microanalyse nghĩa là gì?

microanalyse (danh từ) nghĩa là Sự phân tích vi lượng sự vi phân tích.

microanalyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microanalyse (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.a.na.liz/.

microanalyse là giống đực hay giống cái?

microanalyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.