micellaire
/mi.sɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
micellaire nghĩa là Xem micelle.
Nghĩa của micellaire
Tính từ
- Xem micelle
- Structure micellairecấu trúc mixen
Dạng từ của micellaire
| Số nhiều | micellaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ micellar
Câu hỏi thường gặp
micellaire nghĩa là gì?
micellaire (tính từ) nghĩa là Xem micelle.
micellaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micellaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.sɛ.lɛʁ/.