TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micellaire

/mi.sɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

micellaire nghĩa là Xem micelle.

Nghĩa của micellaire

Tính từ

  1. Xem micelle
    • Structure micellairecấu trúc mixen

Dạng từ của micellaire

Số nhiềumicellaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ micellar

Câu hỏi thường gặp

micellaire nghĩa là gì?

micellaire (tính từ) nghĩa là Xem micelle.

micellaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của micellaire (giọng Pháp chuẩn): /mi.sɛ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.