micacé
/mi.ka.se/ giọng máy của trình duyệt
micacé nghĩa là Xem mica.
Nghĩa của micacé
Tính từ
- Xem mica
- Sable micacécát có mica
- Poussière micacéebụi giống mica
Dạng từ của micacé
| Số nhiều | micacés |
| Giống cái | micacée |
| Giống cái số nhiều | micacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ micaceous
Câu hỏi thường gặp
micacé nghĩa là gì?
micacé (tính từ) nghĩa là Xem mica.
micacé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của micacé (giọng Pháp chuẩn): /mi.ka.se/.