TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mentisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mentisme nghĩa là sự rối trí.

Nghĩa của mentisme

Danh từ · giống đực

  1. Tâm lý học Sự rối trí.

Dạng từ của mentisme

Đi với mạo từ: un mentisme · le mentisme

Câu hỏi thường gặp

mentisme nghĩa là gì?

mentisme (danh từ) nghĩa là sự rối trí.

mentisme là giống đực hay giống cái?

mentisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.