TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

menine nghĩa là thị nữ.

Nghĩa của menine

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thị nữ (Tây Ban Nha).

Dạng từ của menine

Đi với mạo từ: une menine · la menine

Số nhiềumenines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ court maid of honour

Câu hỏi thường gặp

menine nghĩa là gì?

menine (danh từ) nghĩa là thị nữ.

menine là giống đực hay giống cái?

menine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.