menin
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
menin nghĩa là quan hầu.
Nghĩa của menin
Danh từ · giống đực
- Sử học Quan hầu (Pháp, Tây Ban Nha).
Dạng từ của menin
Đi với mạo từ: un menin · le menin
| Số nhiều | menins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ royal page
Câu hỏi thường gặp
menin nghĩa là gì?
menin (danh từ) nghĩa là quan hầu.
menin là giống đực hay giống cái?
menin là danh từ giống đực (dùng với un, le).