TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

menin

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

menin nghĩa là quan hầu.

Nghĩa của menin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan hầu (Pháp, Tây Ban Nha).

Dạng từ của menin

Đi với mạo từ: un menin · le menin

Số nhiềumenins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ royal page

Câu hỏi thường gặp

menin nghĩa là gì?

menin (danh từ) nghĩa là quan hầu.

menin là giống đực hay giống cái?

menin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.