TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

membranule

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

membranule nghĩa là màng con.

Nghĩa của membranule

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Màng con.

Dạng từ của membranule

Đi với mạo từ: une membranule · la membranule

Số nhiềumembranules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membranule

Câu hỏi thường gặp

membranule nghĩa là gì?

membranule (danh từ) nghĩa là màng con.

membranule là giống đực hay giống cái?

membranule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.