melonnée
giọng máy của trình duyệt
melonnée nghĩa là Xem melonné.
Nghĩa của melonnée
Tính từ
- xem melonné — Có hình dưa tây.
Câu hỏi thường gặp
melonnée nghĩa là gì?
melonnée (tính từ) nghĩa là Xem melonné.
melonnée nghĩa là Xem melonné.
melonnée (tính từ) nghĩa là Xem melonné.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.