TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mellite

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mellite nghĩa là thuốc mật ong.

Nghĩa của mellite

Danh từ · giống đực

  1. Dược học Thuốc mật ong.

Dạng từ của mellite

Đi với mạo từ: un mellite · le mellite

Số nhiềumellites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mellite

Câu hỏi thường gặp

mellite nghĩa là gì?

mellite (danh từ) nghĩa là thuốc mật ong.

mellite là giống đực hay giống cái?

mellite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.