TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

melkite

danh từ cả hai giống
/mɛl.kit/ giọng máy của trình duyệt

melkite nghĩa là người chính giáo.

Nghĩa của melkite

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người chính giáo (ơ Trung Đông).

Câu hỏi thường gặp

melkite nghĩa là gì?

melkite (danh từ) nghĩa là người chính giáo.

melkite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melkite (giọng Pháp chuẩn): /mɛl.kit/.

melkite là giống đực hay giống cái?

melkite là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.