melchite
/mɛl.kit/ giọng máy của trình duyệt
melchite nghĩa là Như melkite.
Nghĩa của melchite
Danh từ
- Như melkite.
Dạng từ của melchite
| Số nhiều | melchites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Melchite
Câu hỏi thường gặp
melchite nghĩa là gì?
melchite (danh từ) nghĩa là Như melkite.
melchite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của melchite (giọng Pháp chuẩn): /mɛl.kit/.