TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

melchite

/mɛl.kit/ giọng máy của trình duyệt

melchite nghĩa là Như melkite.

Nghĩa của melchite

Danh từ

  1. Như melkite.

Dạng từ của melchite

Số nhiềumelchites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Melchite

Câu hỏi thường gặp

melchite nghĩa là gì?

melchite (danh từ) nghĩa là Như melkite.

melchite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của melchite (giọng Pháp chuẩn): /mɛl.kit/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.