TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matraquer

/ma.tʁa.ke/ giọng máy của trình duyệt

matraquer nghĩa là đánh bằng dùi cui.

Nghĩa của matraquer

Ngoại động từ

  1. Đánh bằng dùi cui.

Chia động từ matraquer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: matraquéHiện tại phân từ: matraquant

Hiện tại présent

  • je matraque
  • tu matraques
  • il/elle matraque
  • nous matraquons
  • vous matraquez
  • ils/elles matraquent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai matraqué
  • tu as matraqué
  • il/elle a matraqué
  • nous avons matraqué
  • vous avez matraqué
  • ils/elles ont matraqué

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je matraquais
  • tu matraquais
  • il/elle matraquait
  • nous matraquions
  • vous matraquiez
  • ils/elles matraquaient

Tương lai đơn futur simple

  • je matraquerai
  • tu matraqueras
  • il/elle matraquera
  • nous matraquerons
  • vous matraquerez
  • ils/elles matraqueront

Điều kiện conditionnel présent

  • je matraquerais
  • tu matraquerais
  • il/elle matraquerait
  • nous matraquerions
  • vous matraqueriez
  • ils/elles matraqueraient

Giả định subjonctif présent

  • que je matraque
  • que tu matraques
  • qu'il/elle matraque
  • que nous matraquions
  • que vous matraquiez
  • qu'ils/elles matraquent

Quá khứ đơn passé simple

  • je matraquai
  • tu matraquas
  • il/elle matraqua
  • nous matraquâmes
  • vous matraquâtes
  • ils/elles matraquèrent

Mệnh lệnh impératif

  • matraque (tu)
  • matraquons (nous)
  • matraquez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của matraquer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to club; to hype

Câu hỏi thường gặp

matraquer nghĩa là gì?

matraquer (ngoại động từ) nghĩa là đánh bằng dùi cui.

matraquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matraquer (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁa.ke/.

Chia động từ matraquer ở thì hiện tại thế nào?

je matraque, tu matraques, il/elle matraque, nous matraquons, vous matraquez, ils/elles matraquent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.