matraquage
danh từ giống đực (m)
/mat.ʁa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
matraquage nghĩa là Sự đánh bằng dùi cui.
Nghĩa của matraquage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh bằng dùi cui.
Dạng từ của matraquage
Đi với mạo từ: un matraquage · le matraquage
| Số nhiều | matraquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bashing, beating up; brainwashing
Câu hỏi thường gặp
matraquage nghĩa là gì?
matraquage (danh từ) nghĩa là Sự đánh bằng dùi cui.
matraquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matraquage (giọng Pháp chuẩn): /mat.ʁa.kaʒ/.
matraquage là giống đực hay giống cái?
matraquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).