TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matraquage

danh từ giống đực (m)
/mat.ʁa.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

matraquage nghĩa là Sự đánh bằng dùi cui.

Nghĩa của matraquage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh bằng dùi cui.

Dạng từ của matraquage

Đi với mạo từ: un matraquage · le matraquage

Số nhiềumatraquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bashing, beating up; brainwashing

Câu hỏi thường gặp

matraquage nghĩa là gì?

matraquage (danh từ) nghĩa là Sự đánh bằng dùi cui.

matraquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matraquage (giọng Pháp chuẩn): /mat.ʁa.kaʒ/.

matraquage là giống đực hay giống cái?

matraquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.