TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matou

danh từ giống đực (m)
/ma.tu/ giọng máy của trình duyệt

matou nghĩa là mèo đực.

Nghĩa của matou

Danh từ · giống đực

  1. Mèo đực.

Dạng từ của matou

Đi với mạo từ: un matou · le matou

Số nhiềumatous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tom (male cat)

Câu hỏi thường gặp

matou nghĩa là gì?

matou (danh từ) nghĩa là mèo đực.

matou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matou (giọng Pháp chuẩn): /ma.tu/.

matou là giống đực hay giống cái?

matou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.