matraque
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.tʁak/ giọng máy của trình duyệt
matraque nghĩa là dùi cui.
Nghĩa của matraque
Danh từ · giống cái
- Dùi cui.
Dạng từ của matraque
Đi với mạo từ: une matraque · la matraque
| Số nhiều | matraques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truncheon (weapon), billy club; blackjack, cosh
Câu hỏi thường gặp
matraque nghĩa là gì?
matraque (danh từ) nghĩa là dùi cui.
matraque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matraque (giọng Pháp chuẩn): /ma.tʁak/.
matraque là giống đực hay giống cái?
matraque là danh từ giống cái (dùng với une, la).