mathématicien
mathématicien nghĩa là nhà toán học.
Nghĩa của mathématicien
Danh từ · cả hai giống
- Nhà toán học.
Dạng từ của mathématicien
| Số nhiều | mathématiciens |
| Giống cái | mathématicienne /ma.te.ma.ti.sjɛn/ |
Câu ví dụ với mathématicien
- Tom est mathématicien. Tom là một nhà toán học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7787854
- Je suis mathématicien. Tôi là một nhà toán học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13604287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mathematician
Câu hỏi thường gặp
mathématicien nghĩa là gì?
mathématicien (danh từ) nghĩa là nhà toán học.
mathématicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mathématicien (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ma.ti.sjɛ̃/.
mathématicien là giống đực hay giống cái?
mathématicien là danh từ cả hai giống.