masurium
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
masurium nghĩa là Mazuri.
Nghĩa của masurium
Danh từ · giống đực
- Hóa học Mazuri.
Dạng từ của masurium
Đi với mạo từ: un masurium · le masurium
| Số nhiều | masuriums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ masurium
Câu hỏi thường gặp
masurium nghĩa là gì?
masurium (danh từ) nghĩa là Mazuri.
masurium là giống đực hay giống cái?
masurium là danh từ giống đực (dùng với un, le).