TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

masurium

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

masurium nghĩa là Mazuri.

Nghĩa của masurium

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Mazuri.

Dạng từ của masurium

Đi với mạo từ: un masurium · le masurium

Số nhiềumasuriums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ masurium

Câu hỏi thường gặp

masurium nghĩa là gì?

masurium (danh từ) nghĩa là Mazuri.

masurium là giống đực hay giống cái?

masurium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.