TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mastiff

danh từ giống đực (m)
/mas.tif/ giọng máy của trình duyệt

mastiff nghĩa là giống chó mattip.

Nghĩa của mastiff

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó mattip.

Dạng từ của mastiff

Đi với mạo từ: un mastiff · le mastiff

Số nhiềumastiffs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mastiff

Câu hỏi thường gặp

mastiff nghĩa là gì?

mastiff (danh từ) nghĩa là giống chó mattip.

mastiff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mastiff (giọng Pháp chuẩn): /mas.tif/.

mastiff là giống đực hay giống cái?

mastiff là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.