TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marxisme

danh từ giống đực (m)
/maʁk.sism/ giọng máy của trình duyệt

marxisme nghĩa là chủ nghĩa mác.

Nghĩa của marxisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa Mác.

Dạng từ của marxisme

Đi với mạo từ: un marxisme · le marxisme

Số nhiềumarxismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marxisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marxism

Câu hỏi thường gặp

marxisme nghĩa là gì?

marxisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa mác.

marxisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marxisme (giọng Pháp chuẩn): /maʁk.sism/.

marxisme là giống đực hay giống cái?

marxisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.