TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitalisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pi.ta.lism/ giọng máy của trình duyệt

capitalisme nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

Nghĩa của capitalisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa tư bản.

Dạng từ của capitalisme

Đi với mạo từ: un capitalisme · le capitalisme

Số nhiềucapitalismes

Họ từ của capitalisme

Câu ví dụ với capitalisme

  • Le capitalisme, c'est l'exploitation de l'homme par l'homme. Le communisme, c'est exactement l'inverse. Chủ nghĩa tư bản là sự bóc lột loài người do loài người gây ra. Chủ nghĩa cộng sản thì hoàn toàn trái ngược với điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitalism

Câu hỏi thường gặp

capitalisme nghĩa là gì?

capitalisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tư bản.

capitalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitalisme (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ta.lism/.

capitalisme là giống đực hay giống cái?

capitalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.