TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitaliste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.pi.ta.list/ giọng máy của trình duyệt

capitaliste nghĩa là nhà tư bản, tư bản.

Nghĩa của capitaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà tư bản.

Tính từ

  1. Tư bản (chủ nghĩa).
    • Production capitalistenền sản xuất tư bản (chủ nghĩa)

Dạng từ của capitaliste

Số nhiềucapitalistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitaliste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capitalist
  • Tính từ capitalist

Câu hỏi thường gặp

capitaliste nghĩa là gì?

capitaliste (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà tư bản, tư bản.

capitaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitaliste (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ta.list/.

capitaliste là giống đực hay giống cái?

capitaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.