martyr
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
martyr nghĩa là tử vì đạo, tuẫn đạo, chết vì nghĩa, người tử vì đạo.
Nghĩa của martyr
Tính từ
- Tử vì đạo, tuẫn đạo.
- Hy sinh vì lý tưởng, chết vì nghĩa.
Danh từ · giống đực
- Người tử vì đạo, người tuẫn đạo.
- Người hy sinh vì lý tưởng, kẻ chết vì nghĩa.
Dạng từ của martyr
| Số nhiều | martyrs |
| Giống cái | martyre |
| Giống cái số nhiều | martyres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với martyr
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ martyr
Câu hỏi thường gặp
martyr nghĩa là gì?
martyr (tính từ, danh từ) nghĩa là tử vì đạo, tuẫn đạo, chết vì nghĩa, người tử vì đạo.
martyr phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martyr (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.tiʁ/.