martre
danh từ giống cái (f)
/maʁtʁ/ giọng máy của trình duyệt
martre nghĩa là chồn mactet, da lông chồn mactet.
Nghĩa của martre
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chồn mactet.
- Da lông chồn mactet.
Dạng từ của martre
Đi với mạo từ: une martre · la martre
| Số nhiều | martres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marten (animal)
Câu hỏi thường gặp
martre nghĩa là gì?
martre (danh từ) nghĩa là chồn mactet, da lông chồn mactet.
martre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của martre (giọng Pháp chuẩn): /maʁtʁ/.
martre là giống đực hay giống cái?
martre là danh từ giống cái (dùng với une, la).