TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marronner

/ma.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

marronner nghĩa là trốn đi, sống trốn tránh.

Nghĩa của marronner

Nội động từ

  1. Sử học Trốn đi; sống trốn tránh (nô lệ).

Câu hỏi thường gặp

marronner nghĩa là gì?

marronner (nội động từ) nghĩa là trốn đi, sống trốn tránh.

marronner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marronner (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.