TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marqueuse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

marqueuse nghĩa là máy đóng nhãn.

Nghĩa của marqueuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy đóng nhãn (vào hàng hoá).
  2. Nông nghiệp máy đánh lỗ (trồng khoai tây).
  3. xem marqueur — Người đánh dấu.

Dạng từ của marqueuse

Đi với mạo từ: une marqueuse · la marqueuse

Số nhiềumarqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scorer; marker

Câu hỏi thường gặp

marqueuse nghĩa là gì?

marqueuse (danh từ) nghĩa là máy đóng nhãn.

marqueuse là giống đực hay giống cái?

marqueuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.