marqueuse
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
marqueuse nghĩa là máy đóng nhãn.
Nghĩa của marqueuse
Danh từ · giống cái
- Máy đóng nhãn (vào hàng hoá).
- Nông nghiệp máy đánh lỗ (trồng khoai tây).
- xem marqueur — Người đánh dấu.
Dạng từ của marqueuse
Đi với mạo từ: une marqueuse · la marqueuse
| Số nhiều | marqueuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scorer; marker
Câu hỏi thường gặp
marqueuse nghĩa là gì?
marqueuse (danh từ) nghĩa là máy đóng nhãn.
marqueuse là giống đực hay giống cái?
marqueuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).