TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marotique

/ma.ʁɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

marotique nghĩa là Theo phong cách Ma-rô (nhà thơ Pháp, thế kỷ 16).

Nghĩa của marotique

Tính từ

  1. Văn hóa Theo phong cách Ma-rô (nhà thơ Pháp, thế kỷ 16).

Dạng từ của marotique

Số nhiềumarotiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Marotic; graceful, elegant

Câu hỏi thường gặp

marotique nghĩa là gì?

marotique (tính từ) nghĩa là Theo phong cách Ma-rô (nhà thơ Pháp, thế kỷ 16).

marotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marotique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.