TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marotte

danh từ giống cái (f)
/ma.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

marotte nghĩa là đầu nữ giả, gậy đeo nhạc.

Nghĩa của marotte

Danh từ · giống cái

  1. Đầu nữ giả (của thợ mũ).
  2. Gậy đeo nhạc (biểu hiện của thần Điên).
  3. Nghĩa bóng Định kiến; ý thích riêng.

Dạng từ của marotte

Đi với mạo từ: une marotte · la marotte

Số nhiềumarottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bauble (grotesque sceptre carried by a jester); a puppet attached to a wooden stick; a wooden head used to model headgear; an obsession

Câu hỏi thường gặp

marotte nghĩa là gì?

marotte (danh từ) nghĩa là đầu nữ giả, gậy đeo nhạc.

marotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marotte (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔt/.

marotte là giống đực hay giống cái?

marotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.