marotte
danh từ giống cái (f)
/ma.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
marotte nghĩa là đầu nữ giả, gậy đeo nhạc.
Nghĩa của marotte
Danh từ · giống cái
- Đầu nữ giả (của thợ mũ).
- Gậy đeo nhạc (biểu hiện của thần Điên).
- Nghĩa bóng Định kiến; ý thích riêng.
Dạng từ của marotte
Đi với mạo từ: une marotte · la marotte
| Số nhiều | marottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bauble (grotesque sceptre carried by a jester); a puppet attached to a wooden stick; a wooden head used to model headgear; an obsession
Câu hỏi thường gặp
marotte nghĩa là gì?
marotte (danh từ) nghĩa là đầu nữ giả, gậy đeo nhạc.
marotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marotte (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔt/.
marotte là giống đực hay giống cái?
marotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).