TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maroquinier

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁɔ.ki.nje/ giọng máy của trình duyệt

maroquinier nghĩa là thợ thuộc da marocanh, người làm đồ da, người bán đồ da.

Nghĩa của maroquinier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ thuộc da marocanh.
  2. Người làm đồ da; người bán đồ da.

Dạng từ của maroquinier

Đi với mạo từ: un maroquinier · le maroquinier

Số nhiềumaroquiniers
Giống cáimaroquinière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leather / morocco craftsman or trader

Câu hỏi thường gặp

maroquinier nghĩa là gì?

maroquinier (danh từ) nghĩa là thợ thuộc da marocanh, người làm đồ da, người bán đồ da.

maroquinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maroquinier (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔ.ki.nje/.

maroquinier là giống đực hay giống cái?

maroquinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.