maroquinier
maroquinier nghĩa là thợ thuộc da marocanh, người làm đồ da, người bán đồ da.
Nghĩa của maroquinier
Danh từ · giống đực
- Thợ thuộc da marocanh.
- Người làm đồ da; người bán đồ da.
Dạng từ của maroquinier
Đi với mạo từ: un maroquinier · le maroquinier
| Số nhiều | maroquiniers |
| Giống cái | maroquinière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leather / morocco craftsman or trader
Câu hỏi thường gặp
maroquinier nghĩa là gì?
maroquinier (danh từ) nghĩa là thợ thuộc da marocanh, người làm đồ da, người bán đồ da.
maroquinier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maroquinier (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁɔ.ki.nje/.
maroquinier là giống đực hay giống cái?
maroquinier là danh từ giống đực (dùng với un, le).