TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marneur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

marneur nghĩa là thợ mỏ macnơ.

Nghĩa của marneur

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp công nhân bón macnơ.
  2. Kỹ thuật Thợ mỏ macnơ.

Dạng từ của marneur

Đi với mạo từ: un marneur · le marneur

Số nhiềumarneurs
Giống cáimarneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of marneron

Câu hỏi thường gặp

marneur nghĩa là gì?

marneur (danh từ) nghĩa là thợ mỏ macnơ.

marneur là giống đực hay giống cái?

marneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.