TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marivauder

/ma.ʁi.vɔ.de/ giọng máy của trình duyệt

marivauder nghĩa là Trao đổi những lời tình tứ kiểu cách, nói những lời tình tứ kiểu cách.

Nghĩa của marivauder

Nội động từ

  1. Trao đổi những lời tình tứ kiểu cách, nói những lời tình tứ kiểu cách.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Viết kiểu cách (như) lối Ma-ri-vô.

Câu hỏi thường gặp

marivauder nghĩa là gì?

marivauder (nội động từ) nghĩa là Trao đổi những lời tình tứ kiểu cách, nói những lời tình tứ kiểu cách.

marivauder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marivauder (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.vɔ.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.