TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marivaudage

danh từ giống đực (m)
/ma.ʁi.vo.daʒ/ giọng máy của trình duyệt

marivaudage nghĩa là Lời tình tứ kiểu cách.

Nghĩa của marivaudage

Danh từ · giống đực

  1. Lời tình tứ kiểu cách.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Văn phòng kiểu cách (như) lối Ma-ri-vô.

Dạng từ của marivaudage

Đi với mạo từ: un marivaudage · le marivaudage

Số nhiềumarivaudages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marivaudage

Câu hỏi thường gặp

marivaudage nghĩa là gì?

marivaudage (danh từ) nghĩa là Lời tình tứ kiểu cách.

marivaudage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marivaudage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.vo.daʒ/.

marivaudage là giống đực hay giống cái?

marivaudage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.