TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marihuana

danh từ giống cái (f)
/ma.ʁi.ʁwa.na/ giọng máy của trình duyệt

marihuana nghĩa là Marihuana (chất ma tuý).

Nghĩa của marihuana

Danh từ · giống cái

  1. Marihuana (chất ma tuý).

Dạng từ của marihuana

Đi với mạo từ: une marihuana · la marihuana

Câu hỏi thường gặp

marihuana nghĩa là gì?

marihuana (danh từ) nghĩa là Marihuana (chất ma tuý).

marihuana phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marihuana (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʁi.ʁwa.na/.

marihuana là giống đực hay giống cái?

marihuana là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.