marginal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt
marginal nghĩa là không chủ yếu, ngoài lề.
Nghĩa của marginal
Tính từ
- xem marge — Bờ, mép, rìa, lề.
- Récifs marginauxđá ngầm ven bờ
- Notes marginaleslời chú ở lề
- Nervure marginale(thực vật học) gân mép
- Nghĩa bóng Không chủ yếu, ngoài lề.
- Kinh tế Tài chính sát lề.
- Prix marginalgiá sát lề
Dạng từ của marginal
| Số nhiều | marginaux |
| Giống cái | marginale |
| Giống cái số nhiều | marginales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marginal
Đồng nghĩa
Họ từ của marginal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ marginal (written in the margin of a book); margin, edge, marginal; fringe, fringy (outside the mainstream); secondary (of lesser importance)
- Danh từ dropout, misfit (person that chooses to live on the fringes of society)
Câu hỏi thường gặp
marginal nghĩa là gì?
marginal (tính từ) nghĩa là không chủ yếu, ngoài lề.
marginal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của marginal (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʒi.nal/.