TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

marginal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/maʁ.ʒi.nal/ giọng máy của trình duyệt

marginal nghĩa là không chủ yếu, ngoài lề.

Nghĩa của marginal

Tính từ

  1. xem marge — Bờ, mép, rìa, lề.
    • Récifs marginauxđá ngầm ven bờ
    • Notes marginaleslời chú ở lề
    • Nervure marginale(thực vật học) gân mép
  2. Nghĩa bóng Không chủ yếu, ngoài lề.
  3. Kinh tế Tài chính sát lề.
    • Prix marginalgiá sát lề

Dạng từ của marginal

Số nhiềumarginaux
Giống cáimarginale
Giống cái số nhiềumarginales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với marginal

Đồng nghĩa

Họ từ của marginal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ marginal (written in the margin of a book); margin, edge, marginal; fringe, fringy (outside the mainstream); secondary (of lesser importance)
  • Danh từ dropout, misfit (person that chooses to live on the fringes of society)

Câu hỏi thường gặp

marginal nghĩa là gì?

marginal (tính từ) nghĩa là không chủ yếu, ngoài lề.

marginal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của marginal (giọng Pháp chuẩn): /maʁ.ʒi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.