maquillage
maquillage nghĩa là sự hóa trang, đồ hóa trang, sự đổi khác đi.
Nghĩa của maquillage
Danh từ · giống đực
- Sự hóa trang; đồ hóa trang, son phấn.
- Nghĩa bóng Sự đổi khác đi (nhằm đánh lừa).
Dạng từ của maquillage
Đi với mạo từ: un maquillage · le maquillage
| Số nhiều | maquillages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ makeup
Câu hỏi thường gặp
maquillage nghĩa là gì?
maquillage (danh từ) nghĩa là sự hóa trang, đồ hóa trang, sự đổi khác đi.
maquillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maquillage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.jaʒ/.
maquillage là giống đực hay giống cái?
maquillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).