TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquillage

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.ki.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

maquillage nghĩa là sự hóa trang, đồ hóa trang, sự đổi khác đi.

Nghĩa của maquillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hóa trang; đồ hóa trang, son phấn.
  2. Nghĩa bóng Sự đổi khác đi (nhằm đánh lừa).

Dạng từ của maquillage

Đi với mạo từ: un maquillage · le maquillage

Số nhiềumaquillages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ makeup

Câu hỏi thường gặp

maquillage nghĩa là gì?

maquillage (danh từ) nghĩa là sự hóa trang, đồ hóa trang, sự đổi khác đi.

maquillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquillage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.jaʒ/.

maquillage là giống đực hay giống cái?

maquillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.