TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maquignonnage

danh từ giống đực (m)
/ma.ki.ɲɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

maquignonnage nghĩa là nghề lái ngựa, thủ đoạn lừa lọc.

Nghĩa của maquignonnage

Danh từ · giống đực

  1. Nghề lái ngựa.
  2. Thủ đoạn lừa lọc.

Dạng từ của maquignonnage

Đi với mạo từ: un maquignonnage · le maquignonnage

Số nhiềumaquignonnages

Câu hỏi thường gặp

maquignonnage nghĩa là gì?

maquignonnage (danh từ) nghĩa là nghề lái ngựa, thủ đoạn lừa lọc.

maquignonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maquignonnage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ki.ɲɔ.naʒ/.

maquignonnage là giống đực hay giống cái?

maquignonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.