TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mantelé

/mɑ̃t.le/ giọng máy của trình duyệt

mantelé nghĩa là lưng khác màu.

Nghĩa của mantelé

Tính từ

  1. Động vật học (có) lưng khác màu.

Dạng từ của mantelé

Số nhiềumantelés
Giống cáimantelée
Giống cái số nhiềumantelées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having a different coloured back to that of the rest of its body, in particular with birds

Câu hỏi thường gặp

mantelé nghĩa là gì?

mantelé (tính từ) nghĩa là lưng khác màu.

mantelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mantelé (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.