mantelé
/mɑ̃t.le/ giọng máy của trình duyệt
mantelé nghĩa là lưng khác màu.
Nghĩa của mantelé
Tính từ
- Động vật học (có) lưng khác màu.
Dạng từ của mantelé
| Số nhiều | mantelés |
| Giống cái | mantelée |
| Giống cái số nhiều | mantelées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ having a different coloured back to that of the rest of its body, in particular with birds
Câu hỏi thường gặp
mantelé nghĩa là gì?
mantelé (tính từ) nghĩa là lưng khác màu.
mantelé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mantelé (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃t.le/.