TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mantille

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.tij/ giọng máy của trình duyệt

mantille nghĩa là khăn trùm dài.

Nghĩa của mantille

Danh từ · giống cái

  1. Khăn trùm dài (của nữ).

Dạng từ của mantille

Đi với mạo từ: une mantille · la mantille

Số nhiềumantilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mantilla

Câu hỏi thường gặp

mantille nghĩa là gì?

mantille (danh từ) nghĩa là khăn trùm dài.

mantille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mantille (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.tij/.

mantille là giống đực hay giống cái?

mantille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.