TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manoque

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

manoque nghĩa là mớ lá thuốc lá.

Nghĩa của manoque

Danh từ · giống cái

  1. Mớ lá thuốc lá.

Dạng từ của manoque

Đi với mạo từ: une manoque · la manoque

Số nhiềumanoques

Họ từ của manoque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roll of tobacco; small pieces of wood bound together, a unit of 30 to 60 fathoms

Câu hỏi thường gặp

manoque nghĩa là gì?

manoque (danh từ) nghĩa là mớ lá thuốc lá.

manoque là giống đực hay giống cái?

manoque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.