manoque
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
manoque nghĩa là mớ lá thuốc lá.
Nghĩa của manoque
Danh từ · giống cái
- Mớ lá thuốc lá.
Dạng từ của manoque
Đi với mạo từ: une manoque · la manoque
| Số nhiều | manoques |
Họ từ của manoque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roll of tobacco; small pieces of wood bound together, a unit of 30 to 60 fathoms
Câu hỏi thường gặp
manoque nghĩa là gì?
manoque (danh từ) nghĩa là mớ lá thuốc lá.
manoque là giống đực hay giống cái?
manoque là danh từ giống cái (dùng với une, la).