TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manographe

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

manographe nghĩa là áp ký.

Nghĩa của manographe

Danh từ · giống đực

  1. Áp ký.

Dạng từ của manographe

Đi với mạo từ: un manographe · le manographe

Số nhiềumanographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manograph (optical device)

Câu hỏi thường gặp

manographe nghĩa là gì?

manographe (danh từ) nghĩa là áp ký.

manographe là giống đực hay giống cái?

manographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.