manipulation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
manipulation nghĩa là sự thao tác.
Nghĩa của manipulation
Danh từ · giống cái
- Sự điều khiển bằng tay, sự thao tác.
- Trò ảo thuật bằng tay.
- Nghĩa bóng Mưu mô, trò gian xảo.
- Manipulations électoralestrò gian xảo trong bầu cử
Dạng từ của manipulation
Đi với mạo từ: une manipulation · la manipulation
| Số nhiều | manipulations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manipulation
Câu hỏi thường gặp
manipulation nghĩa là gì?
manipulation (danh từ) nghĩa là sự thao tác.
manipulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manipulation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.py.la.sjɔ̃/.
manipulation là giống đực hay giống cái?
manipulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).