TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manipulation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ni.py.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

manipulation nghĩa là sự thao tác.

Nghĩa của manipulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự điều khiển bằng tay, sự thao tác.
  2. Trò ảo thuật bằng tay.
  3. Nghĩa bóng Mưu mô, trò gian xảo.
    • Manipulations électoralestrò gian xảo trong bầu cử

Dạng từ của manipulation

Đi với mạo từ: une manipulation · la manipulation

Số nhiềumanipulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manipulation

Câu hỏi thường gặp

manipulation nghĩa là gì?

manipulation (danh từ) nghĩa là sự thao tác.

manipulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manipulation (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.py.la.sjɔ̃/.

manipulation là giống đực hay giống cái?

manipulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.