manipule
danh từ giống đực (m)
/ma.ni.pyl/ giọng máy của trình duyệt
manipule nghĩa là đại đội, khăn lễ đeo tay.
Nghĩa của manipule
Danh từ · giống đực
- Sử học Đại đội (cổ La Mã).
- Tôn giáo Khăn lễ đeo tay.
Dạng từ của manipule
Đi với mạo từ: un manipule · le manipule
| Số nhiều | manipules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maniple (division of the Roman army numbering 120 (or sometimes 60) soldiers exclusive of officers); maniple
Câu hỏi thường gặp
manipule nghĩa là gì?
manipule (danh từ) nghĩa là đại đội, khăn lễ đeo tay.
manipule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manipule (giọng Pháp chuẩn): /ma.ni.pyl/.
manipule là giống đực hay giống cái?
manipule là danh từ giống đực (dùng với un, le).