maniller nghĩa là chơi bài mani, nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc.
Nghĩa của maniller
Nội động từ
Chơi bài mani.
Ngoại động từ
Hàng hải Nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc.
Câu hỏi thường gặp
maniller nghĩa là gì?
maniller (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là chơi bài mani, nối bằng vòng nối, nối bằng vòng móc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.