TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maniérer

giọng máy của trình duyệt

maniérer nghĩa là làm điệu.

Nghĩa của maniérer

Tự động từ

se maniérer
  1. Làm điệu.

Câu hỏi thường gặp

maniérer nghĩa là gì?

maniérer (tự động từ) nghĩa là làm điệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.