TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mangonneau

danh từ giống đực (m)
/mɑ̃.ɡɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

mangonneau nghĩa là máy bắn đá.

Nghĩa của mangonneau

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Máy bắn đá.

Dạng từ của mangonneau

Đi với mạo từ: un mangonneau · le mangonneau

Số nhiềumangonneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Catapult, mangonel, machine for throwing rocks.

Câu hỏi thường gặp

mangonneau nghĩa là gì?

mangonneau (danh từ) nghĩa là máy bắn đá.

mangonneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mangonneau (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.ɡɔ.no/.

mangonneau là giống đực hay giống cái?

mangonneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.