TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manglier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

manglier nghĩa là cây đước.

Nghĩa của manglier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây đước.

Dạng từ của manglier

Đi với mạo từ: un manglier · le manglier

Số nhiềumangliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mangrove

Câu hỏi thường gặp

manglier nghĩa là gì?

manglier (danh từ) nghĩa là cây đước.

manglier là giống đực hay giống cái?

manglier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.