TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mangerie

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mangerie nghĩa là sự ăn nhiều, bữa ăn thịnh soạn.

Nghĩa của mangerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự ăn nhiều.
  2. Bữa ăn thịnh soạn.

Dạng từ của mangerie

Đi với mạo từ: une mangerie · la mangerie

Số nhiềumangeries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eating

Câu hỏi thường gặp

mangerie nghĩa là gì?

mangerie (danh từ) nghĩa là sự ăn nhiều, bữa ăn thịnh soạn.

mangerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mangerie (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃ʒ.ʁi/.

mangerie là giống đực hay giống cái?

mangerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.