mangerie
danh từ giống cái (f)
/mɑ̃ʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
mangerie nghĩa là sự ăn nhiều, bữa ăn thịnh soạn.
Nghĩa của mangerie
Danh từ · giống cái
- Sự ăn nhiều.
- Bữa ăn thịnh soạn.
Dạng từ của mangerie
Đi với mạo từ: une mangerie · la mangerie
| Số nhiều | mangeries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eating
Câu hỏi thường gặp
mangerie nghĩa là gì?
mangerie (danh từ) nghĩa là sự ăn nhiều, bữa ăn thịnh soạn.
mangerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mangerie (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃ʒ.ʁi/.
mangerie là giống đực hay giống cái?
mangerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).