TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mandorle

danh từ giống cái (f)
/mɑ̃.dɔʁl/ giọng máy của trình duyệt

mandorle nghĩa là Tranh Chúa trong khung bầu dục.

Nghĩa của mandorle

Danh từ · giống cái

  1. Tranh Chúa trong khung bầu dục.

Dạng từ của mandorle

Đi với mạo từ: une mandorle · la mandorle

Số nhiềumandorles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandorla

Câu hỏi thường gặp

mandorle nghĩa là gì?

mandorle (danh từ) nghĩa là Tranh Chúa trong khung bầu dục.

mandorle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mandorle (giọng Pháp chuẩn): /mɑ̃.dɔʁl/.

mandorle là giống đực hay giống cái?

mandorle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.