mandat-contributions nghĩa là ngân phiếu nộp thuế.
Nghĩa của mandat-contributions
Danh từ · giống đực
Ngân phiếu nộp thuế.
Dạng từ của mandat-contributions
Đi với mạo từ: un mandat-contributions · le mandat-contributions
Câu hỏi thường gặp
mandat-contributions nghĩa là gì?
mandat-contributions (danh từ) nghĩa là ngân phiếu nộp thuế.
mandat-contributions là giống đực hay giống cái?
mandat-contributions là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.