TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

manécanterie

danh từ giống cái (f)
/ma.ne.kɑ̃t.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

manécanterie nghĩa là trường dạy hát thờ.

Nghĩa của manécanterie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Trường dạy hát thờ.

Dạng từ của manécanterie

Đi với mạo từ: une manécanterie · la manécanterie

Số nhiềumanécanteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ choir school

Câu hỏi thường gặp

manécanterie nghĩa là gì?

manécanterie (danh từ) nghĩa là trường dạy hát thờ.

manécanterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manécanterie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ne.kɑ̃t.ʁi/.

manécanterie là giống đực hay giống cái?

manécanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.