manécanterie
danh từ giống cái (f)
/ma.ne.kɑ̃t.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
manécanterie nghĩa là trường dạy hát thờ.
Nghĩa của manécanterie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Trường dạy hát thờ.
Dạng từ của manécanterie
Đi với mạo từ: une manécanterie · la manécanterie
| Số nhiều | manécanteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ choir school
Câu hỏi thường gặp
manécanterie nghĩa là gì?
manécanterie (danh từ) nghĩa là trường dạy hát thờ.
manécanterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của manécanterie (giọng Pháp chuẩn): /ma.ne.kɑ̃t.ʁi/.
manécanterie là giống đực hay giống cái?
manécanterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).