TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mamelouk

danh từ giống đực (m)
/mam.luk/ giọng máy của trình duyệt

mamelouk nghĩa là thân binh, lính mamơluc.

Nghĩa của mamelouk

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thân binh, lính mamơluc (Ai Cập).

Dạng từ của mamelouk

Đi với mạo từ: un mamelouk · le mamelouk

Số nhiềumamelouks
Giống cáimamelouke
Giống cái số nhiềumameloukes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mameluke
  • Tính từ mameluke

Câu hỏi thường gặp

mamelouk nghĩa là gì?

mamelouk (danh từ) nghĩa là thân binh, lính mamơluc.

mamelouk phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mamelouk (giọng Pháp chuẩn): /mam.luk/.

mamelouk là giống đực hay giống cái?

mamelouk là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.